I. Berceanu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Oradea 26 8:44 3.7 1.6 0.5 65.1% 0.0% 72.2% 0 0
Divizia A Divizia A 26 8:44 3.7 1.6 0.5 65.1% 0.0% 72.2% 0 0
CSM Oradea 8 5:55 1.8 1 0.1 70.0% 0% 0% 0 0
Rapid Bucuresti 13 6:43 2.4 1.3 0 56.0% 0% 60.0% 0 0
CSM Focsani 6 12:09 4.7 2.2 0.2 44.0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions