I. Batur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sonik Puntamika 16 29:56 16.4 5.8 3.2 52.7% 28.6% 84.1% 1 0
Prva Liga Prva Liga 16 29:56 16.4 5.8 3.2 52.7% 28.6% 84.1% 1 0
Sonik Puntamika 25 32:46 12.2 7.1 2.5 47.6% 33.3% 67.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions