I. Barabash

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tigers-KazATU 33 30:07 17.3 4 1.3 34.1% 28.5% 70.7% 0 0
Higher League Higher League 33 30:07 17.3 4 1.3 34.1% 28.5% 70.7% 0 0
Tigers-KazATU 24 23:12 9.8 2.5 1 31.0% 32.5% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions