I. Bang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea W 16 22:05 1.6 2.5 1.9 16.7% 10.7% 60.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 22:05 1.6 2.5 1.9 16.7% 10.7% 60.0% 0 0
Umea W 16 12:29 0.8 1.8 0.4 16.7% 21.1% 25.0% 0 0
Umea W 13 13:08 1.3 1.2 1.4 26.9% 14.3% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions