I. Balov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Angeli 21 18:09 5.1 1.3 1 43.5% 42.6% 77.8% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 16:05 4 1 0 25.0% 25.0% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 20 18:15 5.2 1.4 1.1 44.4% 43.9% 85.7% 0 0
Ohrid 13 9:26 2.7 1 0.4 25.5% 26.8% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions