I. Bakic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Herlev Wolfpack BMS Herlev 16 21:23 9 3.4 2.1 36.8% 38.5% 66.7% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 16 21:23 9 3.4 2.1 36.8% 38.5% 66.7% 0 0
Herlev Wolfpack 28 27:31 13.4 5.4 3 50.7% 42.2% 63.6% 1 0
Herlev Wolfpack 24 26:22 12.2 4.9 2.2 43.9% 21.8% 75.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions