I. Axintie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 18 9:20 1.8 1.5 0.3 23.4% 16.7% 70.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 12:15 1.3 2.3 0.7 10.0% 0.0% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 — 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 13 10:06 2.2 1.5 0.2 27.0% 20.0% 62.5% 0 0
Cluj Napoca W 14 5:37 1.4 0.9 0.1 38.1% 22.2% 33.3% 0 0
Targu Mures W 7 6:16 1.1 1.1 0.1 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions