I. Asp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W 23 14:46 4.1 3.6 0.3 45.1% 33.3% 65.9% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 14:46 4.1 3.6 0.3 45.1% 33.3% 65.9% 0 0
Brahe W 19 16:57 5.8 4.6 0.7 47.1% 0.0% 71.8% 1 0
Brahe W 4 5:35 1.2 1.5 0 14.3% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions