I. Aska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Titanes Del Licey 8 20:24 7.1 3.1 1.2 48.2% 25.0% 33.3% 0 0
LNB LNB 8 20:24 7.1 3.1 1.2 48.2% 25.0% 33.3% 0 0
Urunday 12 30:57 18.2 10.1 2.2 44.7% 21.4% 70.8% 6 0
Al Ahli 14 21:01 12.4 7.1 1.6 50.0% 42.9% 41.2% 1 0
San Miguel Beermen United States Virgin Islands 10 37:46 22.2 8.8 2.3 51.7% 20.0% 68.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions