I. Aris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana 14 22:31 13.9 5.6 1.2 46.7% 9.5% 56.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 26:12 9 5 0 27.3% 0.0% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 13 22:14 14.2 5.7 1.3 48.1% 10.5% 55.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions