I. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Umea 29 20:14 6 3.2 1.7 46.2% 30.0% 58.0% 0 0
Ligan Ligan 29 20:14 6 3.2 1.7 46.2% 30.0% 58.0% 0 0
Umea 23 17:39 4.4 3 0.7 45.3% 29.4% 53.8% 0 0
Umea 14 4:21 1.1 0.4 0 53.8% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions