I. Andersin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball W 11 21:29 6.9 3.7 1.8 29.2% 29.2% 66.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 11 21:29 6.9 3.7 1.8 29.2% 29.2% 66.7% 0 0
Lahti Basketball W 3 12:07 3.7 1.7 0.7 33.3% 37.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions