I. Amine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC Steiermark 9 17:01 4.4 1.2 0.9 26.3% 23.7% 25.0% 0 0
Superliga Superliga 2 0:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 7 21:36 5.7 1.6 1.1 26.3% 23.7% 25.0% 0 0
Graz UBSC 2 1:52 3 0 0 66.7% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions