I. Allberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 15 9:56 2.7 1.1 0.3 37.8% 38.5% 100.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 15 9:56 2.7 1.1 0.3 37.8% 38.5% 100.0% 0 0
Hammarby W 10 27:05 8.2 4.8 2 30.7% 31.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions