I. Agravanis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan 33 30:06 14.5 6.8 4 47.6% 26.9% 70.3% 4 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 4 32:47 14 7.5 4 52.3% 30.0% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 29 29:44 14.6 6.7 4 47.0% 26.4% 71.8% 4 0
Tindastoll 33 27:53 13.4 6.2 2.9 48.8% 33.1% 75.5% 2 0
Slavia Prague 19 30:46 12.6 7.1 3.8 47.0% 26.1% 72.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions