Hussein Mohamed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Arabi 9 9:52 3.8 3.2 0.8 38.7% 31.6% 85.7% 0 0
WASL WASL 3 12:56 4.7 4.7 0.3 35.3% 25.0% 200.0% 0 0
QBL QBL 6 8:20 3.3 2.5 1 42.9% 36.4% 66.7% 0 0
Qatar B 4 7:01 4 0.5 0.2 54.5% 37.5% 50.0% 0 0
Al Arabi 13 11:55 7 3.5 0.3 60.7% 36.4% 50.0% 0 0
Qatar 2 13:09 7 4 1 55.6% 60.0% 50.0% 0 0
Al Arabi 16 25:26 11.2 5.9 0.9 44.6% 35.3% 57.9% 2 0
Qatar 1 19:19 6 4 2 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions