Hurt Matthew

Hurt Matthew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Olimpija Trapani 19 20:38 11.8 3.4 0.5 57.2% 36.5% 76.5% 0 0
Liga UPC Liga UPC 5 22:10 16.4 3.2 0.8 57.4% 38.1% 63.2% 0 0
Lega A Lega A 12 19:30 8.8 3.3 0.4 53.4% 38.5% 78.3% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 23:34 18 4.5 0.5 72.2% 20.0% 100.0% 0 0
Cedevita Olimpija Trapani 27 22:01 10.5 4.1 0.8 56.8% 37.8% 68.6% 0 0
South East Melbourne 34 31:20 19.8 6.8 1.2 54.5% 30.3% 75.4% 7 0
Memphis Grizzlies 9 13:27 3.1 2 0.4 21.7% 21.7% 100.0% 0 0
Memphis Grizzlies USA 5 14:41 3.8 2 1.8 35.7% 27.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions