Hure Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union De Santa Fe 28 20:22 6.9 2.8 0.9 39.2% 29.8% 75.9% 0 0
Liga A Liga A 28 20:22 6.9 2.8 0.9 39.2% 29.8% 75.9% 0 0
Union De Santa Fe 42 19:49 7.9 3.1 0.8 45.9% 38.5% 66.7% 0 0
Union De Santa Fe 28 27:35 9.2 4.4 1 45.8% 32.0% 87.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions