Hunter Sydney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amyntas W 18 29:10 7.2 6.8 1.4 33.3% 24.4% 84.6% 2 0
A1 Women A1 Women 18 29:10 7.2 6.8 1.4 33.3% 24.4% 84.6% 2 0
Manchester Giants W 3 31:25 19.3 15.7 1.3 59.0% 50.0% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions