Hunter Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 2 2:25 1.5 0 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 2:25 1.5 0 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
South East Melbourne 35 20:12 11.4 5.7 0.9 49.5% 39.8% 76.5% 3 0
Aguada Santeros 2 19:14 8.5 3 1 57.1% 0.0% 33.3% 0 0
South East Melbourne 34 21:11 9.9 6.9 0.7 58.1% 33.3% 73.2% 2 0
Sydney 28 18:58 10.3 7 1 59.6% 22.2% 75.8% 4 0
Rigas Zelli Australia 6 20:29 7 5.5 0.8 53.6% 0.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions