Hunter De'Andre

Hunter De'Andre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers Sacramento Kings 44 25:35 13.5 3.9 1.9 42.1% 31.4% 86.3% 0 0
NBA NBA 44 25:35 13.5 3.9 1.9 42.1% 31.4% 86.3% 0 0
Atlanta Hawks Cleveland Cavaliers 72 26:28 15.9 3.9 1.4 39.5% 39.5% 85.6% 2 0
Atlanta Hawks 2 29:23 19.5 4 1.5 63.6% 63.6% 60.0% 0 0
Atlanta Hawks 58 29:31 15.3 3.8 1.6 37.9% 37.9% 84.8% 2 0
Atlanta Hawks 73 31:15 15.2 4.3 1.4 35.4% 35.4% 82.6% 2 0
Atlanta Hawks 4 26:21 10.5 3 2 58.3% 58.3% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions