Hunt Jesse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Larnaca 27 25:35 10.2 7.6 2.9 41.6% 31.6% 83.8% 8 0
Division A Division A 27 25:35 10.2 7.6 2.9 41.6% 31.6% 83.8% 8 0
AEK Larnaca 7 25:48 8.9 5.4 2.6 47.7% 50.0% 84.2% 0 0
AEK Larnaca 23 26:31 12.8 8.3 2.4 49.3% 46.4% 86.3% 7 0
AEK Larnaca 4 31:44 11.8 12 1.2 40.5% 40.0% 76.5% 3 0
AEK Larnaca 13 22:32 10.5 8.7 1.7 52.8% 46.7% 73.5% 3 0
AEK Larnaca 7 27:51 12.6 8.7 2.3 49.2% 30.0% 89.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions