Hunt Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona 1 31:28 26 4 3 53.3% 42.9% 87.5% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 1 31:28 26 4 3 53.3% 42.9% 87.5% 0 0
Joventut Badalona 38 28:39 15.4 4.3 2.7 65.9% 84.4% 75.8% 1 0
Joventut Badalona 15 26:32 13.3 1.5 2.9 43.2% 31.5% 97.7% 0 0
Manresa 31 24:19 13.5 1.9 2.5 48.6% 39.8% 87.4% 0 0
Manresa 10 21:09 12 1.5 2.2 51.2% 50.0% 86.2% 0 0
Dijon 34 24:33 11.6 1.6 2.1 39.2% 37.4% 83.8% 0 0
Dijon 16 26:27 11.8 1.2 2.4 47.1% 35.0% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions