Humphries Isaac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adelaide 40 20:57 12.6 5 1.2 67.9% 0% 72.6% 4 0
NBL NBL 40 20:57 12.6 5 1.2 67.9% 0% 72.6% 4 0
Adelaide 30 23:23 11.8 5.6 0.9 61.4% 0% 76.4% 3 0
Adelaide 27 24:43 14.8 6.5 1 57.0% 25.0% 79.3% 4 0
Australia 2 15:44 12 3 0.5 64.3% 0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions