Humphrey Markel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SAM Massagno 30 35:46 16.2 6.3 2.1 51.4% 34.7% 67.9% 3 0
SB League SB League 30 35:46 16.2 6.3 2.1 51.4% 34.7% 67.9% 3 0
Geneva Lions 31 28:18 11.5 5.3 2.2 47.2% 32.1% 63.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions