Humphery Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tainan TSG GhostHawks 15 17:20 6.4 3.8 0.9 40.0% 26.3% 75.9% 0 0
P. League+ P. League+ 15 17:20 6.4 3.8 0.9 40.0% 26.3% 75.9% 0 0
Tainan TSG GhostHawks 21 15:54 6 3.2 0.7 40.6% 29.7% 68.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions