Hughes Mark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basquet Girona 33 18:40 8.7 2.7 1.3 43.1% 39.7% 89.8% 0 0
ACB ACB 33 18:40 8.7 2.7 1.3 43.1% 39.7% 89.8% 0 0
Real Betis 34 28:52 16.3 4 1.6 55.0% 50.5% 78.5% 0 0
Hamburg 31 23:47 11.6 2.7 1.8 45.3% 37.3% 86.1% 0 0
Hamburg 18 19:38 10.7 2.4 1.6 45.4% 42.7% 96.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions