Huffman Caleb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Moca 25 29:08 15.4 3.1 2.4 47.9% 30.6% 76.9% 0 0
LNB LNB 25 29:08 15.4 3.1 2.4 47.9% 30.6% 76.9% 0 0
Anorthosis 5 35:12 15.8 4.6 4.4 45.5% 40.0% 69.2% 1 0
Team FOG Naestved 29 28:06 15.7 5.1 2.8 45.3% 37.1% 64.9% 1 0
Mazeikiai 9 6:45 3 1.1 0.6 39.3% 18.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions