Hudson Johnathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahli Dubrava 13 24:48 9.9 2.8 5.1 41.2% 30.2% 78.9% 1 0
QBL QBL 2 19:40 9 3.5 4.5 36.8% 12.5% 100.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 11 25:44 10.1 2.6 5.2 42.0% 33.3% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions