Hucorne Nora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 13 9:39 1.5 1.2 0.5 28.6% 10.0% 100.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 13 9:39 1.5 1.2 0.5 28.6% 10.0% 100.0% 0 0
Namur W 26 12:18 2 1.7 0.7 32.3% 31.2% 57.1% 0 0
Namur W 21 16:55 2.7 2.3 1.3 29.7% 12.0% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions