Huang Mingyi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong 15 5:27 1.6 1.6 0.1 56.2% 60.0% 75.0% 0 0
CBA CBA 11 4:10 0.6 1.5 0.2 60.0% 100.0% 0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 9:01 4.2 2 0 54.5% 50.0% 75.0% 0 0
Guangdong 9 9:47 3 1.9 0.3 43.5% 25.0% 62.5% 0 0
Guangdong 36 13:30 3 2.4 0.4 39.8% 27.3% 81.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions