Hu Kai-Hsiang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keelung Black Kites Yulon Luxgen Dinos 27 29:38 10.9 3.9 3.7 36.2% 30.3% 75.0% 1 0
SBL SBL 27 29:38 10.9 3.9 3.7 36.2% 30.3% 75.0% 1 0
Taiwan Beer 29 20:34 6.8 2.7 2.5 39.8% 30.6% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions