Hu Junlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sichuan 28 14:54 1.4 1 1.6 25.8% 17.5% 0% 0 0
CBA CBA 25 14:39 1.3 1 1.5 24.6% 14.3% 0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 17:04 2 0.3 2.7 40.0% 40.0% 0% 0 0
Sichuan 32 27:01 3.8 2.4 3.1 30.2% 29.6% 50.0% 0 0
Sichuan 24 18:18 3.4 1.6 2.9 30.1% 28.1% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions