Hrycaniuk Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdynia 1 14:20 3 5 1 33.3% 0% 50.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 14:20 3 5 1 33.3% 0% 50.0% 0 0
Gdynia 37 8:53 2.7 1.8 0.4 44.9% 0% 76.3% 0 0
Gdynia 30 12:19 4 2.6 0.7 45.1% 0% 79.2% 0 0
Gdynia 30 14:19 5.9 2.6 0.8 58.0% 0.0% 83.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions