Hrmic Lea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 10 16:33 6 3.1 0.8 59.2% 0.0% 66.7% 1 0
WABA League Women WABA League Women 6 21:30 7.3 3 0.5 58.3% 0.0% 66.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 4 9:09 4 3.2 1.2 61.5% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions