Hristova Borislava

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Athinaikos W 28 19:02 9.4 2.9 2.3 43.3% 34.3% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 15 18:46 8.9 2.5 2.3 40.4% 33.3% 80.4% 0 0
A1 Women A1 Women 13 19:21 9.9 3.3 2.3 46.4% 35.3% 79.4% 0 0
Bulgaria W Uni Girona W 8 24:27 12.9 3.8 2.9 43.8% 33.3% 76.0% 0 0
Uni Girona W 46 23:23 11.3 2.7 1.7 47.0% 36.4% 88.5% 0 0
Bulgaria W 6 37:28 23.5 2.7 3.5 42.2% 33.3% 83.3% 0 0
Sepsi SIC W 42 27:22 17.2 4.8 3 45.1% 33.1% 82.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions