Hrbljan Ana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ilirija W 15 10:16 2.5 2.8 0 38.9% 38.5% 83.3% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 15 10:16 2.5 2.8 0 38.9% 38.5% 83.3% 0 0
Ilirija W 20 13:57 3.5 2.5 0.3 53.6% 30.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions