Howard William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Granada 18 17:12 5.7 4 0.5 41.0% 42.1% 81.5% 0 0
ACB ACB 18 17:12 5.7 4 0.5 41.0% 42.1% 81.5% 0 0
Basquet Girona Nanterre 17 24:12 9.2 4.5 1.5 37.8% 32.8% 80.5% 1 0
Nanterre 13 23:04 8.4 3.9 1.6 45.9% 33.3% 66.7% 0 0
Le Mans 11 24:54 12 5.9 2.4 37.5% 37.5% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions