Howard Rob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants 3 12:03 3 3.7 0.3 21.4% 33.3% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 3 12:03 3 3.7 0.3 21.4% 33.3% 50.0% 0 0
Opava Antwerp Giants 5 13:59 9 4.8 0.2 44.4% 15.4% 91.7% 1 0
Opava 30 23:20 13.3 7.5 0.9 46.2% 28.3% 75.8% 7 0
Levice 3 26:45 11.3 6 1.3 40.0% 45.5% 71.4% 1 0
Levice 39 24:33 14 7.8 1.1 59.0% 37.0% 75.0% 8 0
Levice 9 23:11 8.3 6.8 0.6 40.5% 26.9% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions