Howard Rachel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 27 24:47 10.8 4 2.9 40.8% 32.5% 77.5% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 27 24:47 10.8 4 2.9 40.8% 32.5% 77.5% 0 0
Ensino W 27 24:27 12.5 3 2.8 45.6% 35.2% 89.3% 0 0
Ferrol W 1 24:00 10 3 3 30.0% 0.0% 66.7% 0 0
Ferrol W 28 23:44 12.3 4.1 2.3 41.3% 34.8% 83.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions