Howard Natasha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W 41 28:47 14.5 7.5 3.1 57.6% 22.7% 71.5% 9 0
NBA NBA 41 28:47 14.5 7.5 3.1 57.6% 22.7% 71.5% 9 0
Indiana Fever W 56 23:29 11.1 6.6 1.6 53.5% 14.3% 74.8% 10 0
CBK Mersin W 30 28:48 16.7 8.1 1.6 51.9% 22.6% 69.5% 12 0
Dallas Wings W CBK Mersin W 28 29:51 17.7 6.9 2.8 27.0% 21.1% 70.0% 5 0
Fenerbahce W 33 27:25 17.7 8.3 2 55.3% 23.4% 66.9% 12 0
USA W 2 13:23 3.5 4.5 1 12.5% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions