Howard Myles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosice Wolves 15 28:52 3.5 5.3 1.1 35.7% 0.0% 65.0% 0 0
Extraliga Extraliga 15 28:52 3.5 5.3 1.1 35.7% 0.0% 65.0% 0 0
Kozuv MZT Skopje 18 32:00 6.2 8.9 1.8 43.5% 0.0% 59.3% 3 0
GKK Sibenka 26 19:16 3.3 5 0.8 38.7% 0.0% 75.0% 0 0
GKK Sibenka 9 20:15 1.7 4 0.8 33.3% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions