Howard Markus

Howard Markus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baskonia 3 14:29 3.7 0.3 0.7 27.3% 0.0% 83.3% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 3 14:29 3.7 0.3 0.7 27.3% 0.0% 83.3% 0 0
Baskonia 12 22:26 15.4 0.8 1.4 44.8% 37.5% 90.9% 0 0
Baskonia 23 20:39 10.4 1.6 2.1 40.1% 34.9% 77.3% 0 0
Baskonia 34 23:12 14.9 1.2 1.7 39.1% 38.8% 82.2% 0 0
Baskonia 32 22:20 12.1 1.3 1.5 37.2% 33.9% 85.0% 0 0
Baskonia 30 21:06 18.3 1.3 1.2 44.2% 41.6% 89.4% 0 0
Puerto Rico Baskonia 40 23:08 19.4 1.3 1.6 42.8% 39.8% 84.0% 0 0
Denver Nuggets 3 12:05 5 0.3 0.3 20.0% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions