House Danuel

House Danuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers 35 15:02 4 1.8 0.9 27.5% 27.5% 75.0% 0 0
NBA NBA 35 15:02 4 1.8 0.9 27.5% 27.5% 75.0% 0 0
Philadelphia 76ers 62 13:40 4.3 1.7 0.6 31.6% 31.6% 74.0% 0 0
Houston Rockets Utah Jazz 8 21:54 5.8 4.4 1.5 22.7% 22.7% 57.9% 0 0
Houston Rockets 3 24:31 6.7 5.3 0.3 30.8% 30.8% 100.0% 0 0
Houston Rockets 3 15:19 3.3 2.3 0 42.9% 42.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions