Hounnou Ralph Immacule

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oldenburg 17 3:40 1.3 0.4 0.1 36.8% 33.3% 100.0% 0 0
BBL BBL 15 3:51 1.3 0.4 0.1 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
German Cup German Cup 2 2:15 1.5 0 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Phoenix Hagen 1 10:20 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Syntainics MBC 25 5:31 1.7 0.5 0.1 40.5% 37.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions