Hotamis Inanc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kahramanmaras 27 11:03 2.9 2.1 0.3 36.6% 40.5% 72.7% 0 0
TBL TBL 27 11:03 2.9 2.1 0.3 36.6% 40.5% 72.7% 0 0
Harem Spor 23 6:55 2.3 1.7 0.6 41.7% 29.6% 71.4% 0 0
iLab Basketbol 1 6:37 2 2 0 0% 0% 100.0% 0 0
Bornova 3 26:06 9.7 2.7 0.3 52.4% 35.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions