Hot Amin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bora 26 26:15 11 4.2 3.3 40.8% 37.5% 77.8% 1 0
Superliga Superliga 26 26:15 11 4.2 3.3 40.8% 37.5% 77.8% 1 0
Peja 7 22:20 8.4 3.6 1.7 47.8% 32.1% 75.0% 0 0
Trepca 30 9:12 2.8 1.4 1.2 39.7% 43.6% 94.7% 0 0
Trepca Kosovo 6 13:53 4.2 1.3 1.3 31.8% 21.4% 80.0% 0 0
Trepca 1 18:12 2 4 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions