Hoschouer Jenna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 21 30:46 8.6 3.5 2.4 37.8% 24.2% 61.5% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 25:10 9 3 0 46.7% 40.0% 33.3% 0 0
SLB Women SLB Women 19 31:22 8.5 3.6 2.6 37.0% 21.4% 66.7% 0 0
Cardiff Met Archers W 1 31:20 14 6 4 42.9% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions