Hosbach Padre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 13 4:37 1.1 1.2 0.2 71.4% 0% 66.7% 0 0
NBL NBL 13 4:37 1.1 1.2 0.2 71.4% 0% 66.7% 0 0
Hangtuah Rajawali Medan 24 13:35 0.4 2 0.9 15.8% 0.0% 66.7% 0 0
Rajawali Medan 26 19:31 1.6 2.4 1.1 37.2% 100.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions