Horvat Chantel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Townsville W 20 16:18 7.3 4 0.9 45.2% 16.7% 68.4% 1 0
NBL W NBL W 20 16:18 7.3 4 0.9 45.2% 16.7% 68.4% 1 0
Canberra Capitals W 15 26:05 10.1 6.7 1.7 43.5% 20.8% 72.0% 1 0
Perfumerias Avenida W Emlak Konut W Jairis W 33 17:12 6.3 2.7 0.8 37.5% 16.7% 79.2% 1 0
Australia W 6 4:43 3.8 0.8 0 58.8% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions